gravity bomb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom rơi tự do: "gravity bomb" là một loại bom được thả từ máy bay và rơi xuống mục tiêu chỉ dưới tác động của trọng lực, không có hệ thống dẫn đường hoặc điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng một quả bom rơi tự do để phá hủy cây cầu.)
- (Không giống như tên lửa dẫn đường, một quả bom rơi tự do chỉ dựa vào trọng lực để tiếp cận mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unguided gravity bomb": bom rơi tự do không dẫn đường, nhấn mạnh tính thiếu hệ thống dẫn hướng.
- The unguided gravity bomb is less accurate than precision-guided munitions. (Bom rơi tự do không dẫn đường kém chính xác hơn so với đạn dược dẫn đường chính xác.)
"dumb bomb": thuật ngữ thông tục chỉ "gravity bomb", đối lập với bom thông minh (smart bomb).
- Older aircraft often carried dumb bombs, which are essentially gravity bombs. (Máy bay cũ thường mang bom ngu, về cơ bản là bom rơi tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Bomb (n): bom nói chung.
- The bomb exploded with a loud noise. (Quả bom phát nổ với tiếng ồn lớn.)
Gravity (n): trọng lực.
- Gravity pulls objects toward the Earth. (Trọng lực kéo các vật thể về phía Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Free-fall bomb: bom rơi tự do.
- Dumb bomb: bom ngu (thuật ngữ không chính thức).
- Iron bomb: bom sắt (thuật ngữ lịch sử, chỉ bom không dẫn đường từ Thế chiến II).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drop a gravity bomb: thả một quả bom rơi tự do.
- The pilot dropped a gravity bomb from an altitude of 10,000 feet. (Phi công đã thả một quả bom rơi tự do từ độ cao 10.000 feet.)
Release a gravity bomb: phóng thích bom rơi tự do.
- The aircraft released a gravity bomb over the target area. (Máy bay đã phóng thích một quả bom rơi tự do trên khu vực mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan